Jurassic English™AI SPEAKING

Báo cáo mẫu

Một câu trả lời mẫu, hiển thị ở cả ba loại báo cáo. Band của bạn giống nhau ở mọi loại; loại cao hơn giải thích chi tiết hơn. Các báo cáo mẫu này được chấm bằng bộ quy tắc demo ngoại tuyến, không phải bằng AI dùng cho báo cáo trả phí, nên band và lời khuyên chỉ mang tính minh họa.

Jurassic English
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKING
Ceiling Report · Trung cấp · bài luyện tập

Báo cáo Bằng chứng Chẩn đoán Kỹ năng Nói

Điểm xuất phát của bạn ở Độ trôi chảy và mạch lạc, Vốn từ vựng, và Ngữ pháp (độ đa dạng và tính chính xác), dựa trên câu trả lời đánh máy. Phát âm cần có bản ghi âm.

KHOẢNG6.0–8.0không có điểm trung tâm
Loại báo cáo
Trung cấp
Ngày
3/10/2026
Đề thi
IELTS Speaking — Mock A
Cách bạn trả lời
Nhập câu trả lời bằng chữ
Mục tiêu
Band 8.0: mục tiêu của bạn, chỉ để tham chiếu, không phải dự báo.
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKING
Mẫu demo, không phải điểm IELTS chính thức. Được tạo bằng bộ quy tắc demo ngoại tuyến từ một câu trả lời ví dụ.
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Tóm tắt

Tổng quan band của bạn

Ước tính luyện tập dựa trên văn bản

Từ 3 trong 4 tiêu chí (FC, LR, GRA). Phát âm không được đánh giá qua câu trả lời đánh máy.

KHOẢNG6.0–8.0không có điểm trung tâm

Band 6.0–8.0 là khoảng bằng chứng chẩn đoán. Không hiển thị điểm trung tâm vì khoảng này rộng hơn một band.

AVì sao không có một con số duy nhất: bằng chứng của bạn trải rộng hơn một band, nên báo cáo chỉ đưa ra khoảng. Điểm trung tâm chỉ được hiển thị khi khoảng rộng không quá một band.

BKhoảng dao động được mở rộng thành ±1.0: ước tính dựa trên văn bản này chỉ dùng câu trả lời đánh máy, nên phát âm chưa được đánh giá.

3 / 3Số phần đã trả lời
3 / 4Tiêu chí đánh giá được
1 / 3Tiêu chí có độ tin cậy cao
202Số từ trong câu trả lời

Báo cáo này dựa trên câu trả lời đánh máy. Chúng tôi có thể phân tích từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc câu trả lời và cách phát triển ý, nhưng phát âm và độ trôi chảy đầy đủ khi nói thì cần có bản ghi âm.

Ưu tiên rõ nhất tiếp theo của bạn: Độ trôi chảy & mạch lạc

Độ trôi chảy và mạch lạc cùng với ngữ pháp chênh nhau không quá nửa band trong bài này; nhiều khả năng độ trôi chảy và mạch lạc là ưu tiên tiếp theo (xét band thấp hơn trước, rồi đến bằng chứng rõ hơn).

Bằng chứng: “What I like most is there are a lot of restaurants and cafes near my home, so it is very convenient.”

Độ tin cậy: Trung bình

Điều bạn đã làm tốt: Vốn từ vựng

Vốn từ vựng là điểm mạnh nhất được đánh giá trong bài này, thể hiện qua chính câu nói của bạn.

Bằng chứng: “I think it is a good place for young people because they can find many activities, but sometimes it is quite noisy at night.”

Tận dụng điểm mạnh đó: Vốn từ vựng của bạn có thể làm điểm tựa: dùng lại chính những từ chính xác đó khi luyện nối mỗi ý với một lý do và một ví dụ.

Bài luyện tiếp theo của bạn

Lấy câu “What I like most is there are a lot of restaurants and cafes near my home, so it is very convenient.” của bạn và nói lại thành ba câu nối với nhau: ý chính, một lý do (because…) và một ví dụ (for example…).

Dấu hiệu cho thấy bạn đã tiến bộ: Trong bài thi thử tiếp theo, nhiều câu trả lời của bạn nối được ý chính với lý do và ví dụ, không bị dừng giữa chừng.

Cũng cần để ý: Ngữ pháp: độ đa dạng & chính xác. Ngữ pháp cũng gần mức band thấp nhất trong bài này; hãy quay lại tiêu chí này khi ưu tiên đầu tiên đã tiến bộ.

Được xác định bằng quy tắc từ bằng chứng đã chấm của bạn, cùng một quy tắc cho mọi người học.

Các tiêu chí trên thang band (4.0–8.0) · phát âm không được đánh giá qua câu trả lời đánh máy

Tiêu chíVị trí trên thangBandĐộ tin cậy
FC · Độ trôi chảy & mạch lạc4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.06.56.5 Cao
LR · Vốn từ vựng4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.07.57.5 Trung bình
GRA · Ngữ pháp: độ đa dạng & chính xác4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.06.56.5 Trung bình
PR · Phát âm4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.0–không đánh giá được từ văn bản đánh máy

Vùng vàng = khoảng chẩn đoán 6.0–8.0 · vạch đứt = mục tiêu Band 8.0 của bạn, chỉ để tham chiếu, không phải dự báo.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.2 / 9
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Phần A · Cơ sở bằng chứng

Hồ sơ đánh giá

A · Hồ sơ đánh giá

Ngày báo cáo3/10/2026
Loại báo cáoTrung cấp
Đề thiIELTS Speaking — Mock A
Các phần đã trả lờiPhần 1, 2 và 3
Cách bạn trả lờiNhập câu trả lời bằng chữ
Bằng chứng được dùng202 từ văn bản đánh máy. Không có bản ghi âm nào được phân tích.
Mẫu bàiBài thi đầy đủ: đã trả lời Phần 1, 2 và 3.
Giới hạn chínhCâu trả lời đánh máy: từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc câu trả lời và cách phát triển ý được phân tích; phát âm và độ trôi chảy đầy đủ khi nói cần có bản ghi âm, nên phát âm chưa được đánh giá và ước tính chỉ dùng ba tiêu chí.

Các phần trong bài thi này

Phần 1Let's talk about where you live. Do you live in a house or an apartment? · What do you like most about your neighbourhood? · Is it a good place for young people to live? Why?

Phần 2Describe a place you enjoy visiting.

Phần 3Why do you think people need places they can go to relax? · Do you think cities provide enough public spaces? Why or why not? · How might the places people visit change in the future?

Báo cáo này chỉ bao gồm một bài thi. Hãy so sánh với bài thi tiếp theo để thấy xu hướng.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.3 / 9
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Phần B và E

Phân tích đề bài và câu trả lời

Phần 1

Chủ đề quen thuộc

Yêu cầu của đề

Trả lời 3 câu hỏi ngắn về các chủ đề quen thuộc, cá nhân.

  • Let's talk about where you live. Do you live in a house or an apartment?
  • What do you like most about your neighbourhood?
  • Is it a good place for young people to live? Why?
Mức độ đúng trọng tâm

You answered the Part 1 task directly and gave reasons.

Cách phát triển ý

3 sentence(s), 3 different linking word(s), no example; 2 sentence(s) ran past 15 words.

Từ câu trả lời của bạn: “What I like most is there are a lot of restaurants and cafes near my home, so it is very convenient”

Giới hạn khi diễn giải

Part 1 asks about familiar, personal topics, so it shows little of your range on abstract ideas.

Phần 2

Bài nói dài

Yêu cầu của đề

Tự nói về thẻ đề bài tối đa 2 phút, sau 1 phút chuẩn bị.

  • Describe a place you enjoy visiting.
  • where it is
  • how often you go there
  • what you do there
  • and explain why you enjoy visiting this place.
Mức độ đúng trọng tâm

You answered the Part 2 task directly and gave reasons.

Cách phát triển ý

5 sentence(s), 2 different linking word(s), no example; 2 sentence(s) ran past 15 words.

Từ câu trả lời của bạn: “I would like to describe West Lake, which is in Hanoi”

Giới hạn khi diễn giải

One long turn on one topic shows how you sustain a description, not how you handle follow-up questions.

Phần 3

Thảo luận

Yêu cầu của đề

Thảo luận 3 câu hỏi trừu tượng hơn liên quan đến chủ đề Phần 2, kèm lý do và ví dụ.

  • Why do you think people need places they can go to relax?
  • Do you think cities provide enough public spaces? Why or why not?
  • How might the places people visit change in the future?
Mức độ đúng trọng tâm

You answered the Part 3 task directly and gave reasons.

Cách phát triển ý

4 sentence(s), 3 different linking word(s), no example; 2 sentence(s) ran past 15 words.

Từ câu trả lời của bạn: “I think people need places to relax because modern life is very busy and stressful”

Giới hạn khi diễn giải

A few discussion questions give limited evidence of how you argue and compare ideas at length.

E · Tính nhất quán giữa các phần

Đặc điểmPhần 1 · Phần 2 · Phần 3Nhận xét
Số từ578362Phần 1: 57 · Phần 2: 83 · Phần 3: 62
Lỗi được đánh dấu011Phần 1: 0 · Phần 2: 1 · Phần 3: 1

■ ổn định   ■ gặp khó   ■ đứt mạch · Các con số được máy đếm từ câu trả lời của bạn. Màu đậm hơn = tỷ lệ lớn hơn trong hàng đó; không phải điểm số.

Điểm ổn định

You linked ideas with 'because' in every part and answered in full sentences throughout.

Suy giảm khi đề khó hơn

More errors were marked in Part 3 (1) than in Part 1 (0), where the questions were more abstract. (“the government build too”)

Khả năng duy trì

Average sentence length stayed between 15.5 and 19 words across the parts.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.4 / 9
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Phần D

Hồ sơ chẩn đoán bốn tiêu chí

FC
Độ trôi chảy & mạch lạc
4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.06.5
6.5

Cao
Bằng chứng

“What I like most is there are a lot of restaurants and cafes near my home, so it is very convenient.”

7 từ nối, 2 từ đệm trong 202 từ.

Vì sao chưa cao hơn

Band 7: Speaks at length without noticeable effort; some hesitation is about ideas, not language; uses a range of connectives flexibly.

Giáo viên nên kiểm tra

Check whether linking stays varied when the learner answers without preparation.

LR
Vốn từ vựng
4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.07.5
7.5

Trung bình
Bằng chứng

“I think it is a good place for young people because they can find many activities, but sometimes it is quite noisy at night.”

Tỷ lệ từ khác nhau (type-token ratio) 0,63 trên 202 từ.

Vì sao chưa cao hơn

Chưa đủ bằng chứng để xác định một khoảng cách đáng tin cậy lên band cao hơn.

Giáo viên nên kiểm tra

Check whether the learner can paraphrase the question in other words.

GRA
Ngữ pháp: độ đa dạng & chính xác
4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.06.5
6.5

Trung bình
Bằng chứng

“I enjoy this place because the air is more fresh than other places in the city, and the view in the evening is very beautiful.”

Có 9 câu phức.

Vì sao chưa cao hơn

Band 7: Uses a range of complex structures with some flexibility; frequently produces error-free sentences, though some mistakes persist.

Giáo viên nên kiểm tra

Check agreement and comparative forms in a fresh spoken answer.

PR
Phát âm
4.05.06.07.08.0mục tiêu 8.0
–
không đánh giá được từ văn bản đánh máy
Bằng chứng

Không có bản ghi âm nào được phân tích trong bài thi này.

Vì sao chưa cao hơn

Chưa đánh giá: không thể đánh giá phát âm qua câu trả lời đánh máy. Hãy ghi âm câu trả lời để có ước tính về phát âm.

Giáo viên nên kiểm tra

Hãy nghe học viên trả lời thành tiếng trước khi đánh giá phát âm; văn bản đánh máy không có âm thanh.

Cách đọc hồ sơ

Độ trôi chảy & mạch lạc (6.5) tạo thành "trần". Khoảng chẩn đoán của bạn là 6.0–8.0; các mục kiểm tra ở Phần J quan trọng nhất ở những chỗ độ tin cậy thấp hơn.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.5 / 9
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Phần C

Câu nói của bạn làm bằng chứng

C · Các trích đoạn nguyên văn được chọn

E1Phần 3GRASubject–verb agreement

“the government build too” [the government builds too]

A singular subject needs a verb ending in -s in the present simple.

E2Phần 2GRAWord form

“more fresh than” [fresher than]

Short adjectives form comparatives with -er.

Câu của bạn đúng như bạn đã nhập; cách nói tốt hơn nằm trong [ngoặc vuông].

Bằng chứng được đánh dấu nằm ở đâu

Độ trung thực của văn bản

Văn bản đánh máy, giữ nguyên như bạn đã viết. Không có bản ghi âm nào được phân tích trong bài thi này.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.6 / 9
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Phần F và G

Khoảng band, "trần" và khoảng cách

F · Khoảng chẩn đoán tổng thể và mục tiêu

6.0–8.0Khoảng bằng chứng chẩn đoán
Sát ngưỡngTrạng thái mục tiêu · Band 8.0

Band 8.0: mục tiêu của bạn, chỉ để tham chiếu, không phải dự báo. Mục tiêu nằm trong khoảng band của bạn, nên buổi thi này chưa đủ để kết luận.

Không hiển thị trung tâm chẩn đoán: khoảng rộng hơn một band.

Khoảng dao động được mở rộng thành ±1.0: ước tính dựa trên văn bản này chỉ dùng câu trả lời đánh máy, nên phát âm chưa được đánh giá.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.

G · Chẩn đoán "trần" và khoảng cách

Khoảng cách đến band tiếp theo, theo từng tiêu chí

FCBand 7: Speaks at length without noticeable effort; some hesitation is about ideas, not language; uses a range of connectives flexibly.
LRBand 8: Uses a wide range of vocabulary readily and flexibly, including less common and idiomatic items skilfully, with occasional inaccuracies.
GRABand 7: Uses a range of complex structures with some flexibility; frequently produces error-free sentences, though some mistakes persist.
PRChưa đánh giá: không thể đánh giá phát âm qua câu trả lời đánh máy. Hãy ghi âm câu trả lời để có ước tính về phát âm.

Đây là khoảng cách theo mô tả band, không phải dự báo hay lời hứa. Không đưa ra mốc thời gian nào.

Trình tự can thiệp

1 · FCPoint, reason and example in every answer
2 · GRAVerb endings after singular subjects
3 · GRAComparative and adjective forms
✓ Điểm kiểm traBài thi đầy đủ tiếp theo

Đây là trình tự học, không phải lịch học. Mỗi bước dùng cùng một vòng: giải thích, luyện, trả lời lại, bài tập về nhà, kiểm tra kết quả.

Cách kiểm tra 1

Next mock: the same criterion shows the change in at least two answers.

Cách kiểm tra 2

No subject–verb agreement error like "the government build too" in your next recorded answer.

Cách kiểm tra 3

No word form error like "more fresh than" in your next recorded answer.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.7 / 9
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Phần H

Ba ưu tiên can thiệp

1

Point, reason and example in every answer

FC

Không có trích dẫn nguyên văn nào được giữ lại cho ưu tiên này.

Giải thích · 5 phútGive every answer a point, a reason and an example, joined with linking words such as because, for example and so.
Bài luyệnAnswer three Part 1 questions aloud, each with a point, a reason and an example.
Trả lời lạiRe-answer one Part 3 question in full, applying this focus.
Bài tập về nhàRecord one Part 3 answer a day and count the different linking words you used.
Cách kiểm traNext mock: the same criterion shows the change in at least two answers.
2

Verb endings after singular subjects

GRA

Bằng chứng: Phần 3: “the government build too”. Phân tích: A singular subject needs a verb ending in -s in the present simple.

Bạn đã viết
“the government build too”
Bản cải thiện
“the government builds too”
Giải thích · 5 phútIn the present simple, a singular subject (he, she, it, the government, my city) takes a verb ending in -s: builds, has, wants.
Bài luyệnSay five sentences about what your city does, each starting with 'The government…' or 'My city…', stressing the -s ending.
Trả lời lạiRe-answer the Part 2 cue card in 2 minutes, applying this correction.
Bài tập về nhàWrite eight sentences about your neighbourhood with singular subjects, underline every verb ending, then read them aloud.
Cách kiểm traNo subject–verb agreement error like "the government build too" in your next recorded answer.
3

Comparative and adjective forms

GRA

Bằng chứng: Phần 2: “more fresh than”. Phân tích: Short adjectives form comparatives with -er.

Bạn đã viết
“more fresh than”
Bản cải thiện
“fresher than”
Giải thích · 5 phútShort adjectives make comparatives with -er (fresh → fresher, quiet → quieter); longer ones use more (more convenient). After 'very', use the adjective form.
Bài luyệnCompare two places five times aloud using fresher, quieter, busier, more peaceful and more convenient.
Trả lời lạiRe-answer the Part 2 cue card in 2 minutes, applying this correction.
Bài tập về nhàList ten adjectives you use often and write the comparative form beside each one.
Cách kiểm traNo word form error like "more fresh than" in your next recorded answer.

Vì sao theo thứ tự này. Các ưu tiên được xếp từ điều giới hạn band nhiều nhất. Mỗi ưu tiên dùng cùng một vòng: giải thích, luyện, trả lời lại, bài tập về nhà, kiểm tra kết quả.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.8 / 9
JURASSIC ENGLISH™ · AI SPEAKINGBáo cáo Trung cấp · 3/10/2026
Phần I – K

Hành động tiếp theo, mục kiểm tra cho giáo viên và tính toàn vẹn

I · Hành động tiếp theo của bạn

Lấy câu “What I like most is there are a lot of restaurants and cafes near my home, so it is very convenient.” của bạn và nói lại thành ba câu nối với nhau: ý chính, một lý do (because…) và một ví dụ (for example…). Dấu hiệu cho thấy bạn đã tiến bộ: Trong bài thi thử tiếp theo, nhiều câu trả lời của bạn nối được ý chính với lý do và ví dụ, không bị dừng giữa chừng.

Lập luận (hướng dẫn, không chính thức): Đã có Luận điểm → Lý do nhưng chưa có Ví dụ cụ thể. Thêm một trường hợp cụ thể để câu trả lời có chiều sâu hơn (hướng dẫn không chính thức).

Lộ trình đi lên của bạn

  1. Ưu tiên — Độ trôi chảy & mạch lạc: Luyện độ trôi chảy: mỗi ngày nói 10 phút có bấm giờ, giảm từ đệm, thêm từ nối.
  2. Luyện tập ưu tiên này, rồi làm thêm một bài thi thử để kiểm tra xem nó đã thay đổi chưa.
  3. Hỗ trợ tùy chọn cùng một người: buổi Live Speaking Baseline hoặc học 1-1.

J · Dành cho giáo viên của bạn: những điều báo cáo này chưa thể xác minh

Hãy mang danh sách này đến giáo viên. Mỗi mục là điều mà một báo cáo tự động không thể tự kiểm tra.

PRKhông đánh giá được phát âm từ văn bản đánh máy. Hãy nghe học viên trả lời thành tiếng trước khi đánh giá.

GRACheck whether singular subjects keep their -s ending in a fresh spoken answer, not only in writing.

GRACheck comparative forms when the learner compares two places without preparation.

LRCheck whether the learner can paraphrase a Part 2 task card topic without repeating its words.

K · Bản ghi tính toàn vẹn

Mục kiểm traKết quả
Bằng chứng được dùngNhập câu trả lời bằng chữ · 202 từ văn bản đánh máy. Không có bản ghi âm nào được phân tích.
Các phần đã trả lờiPhần 1, 2 và 3
Phát âmChưa đánh giá: câu trả lời đánh máy không có bằng chứng âm thanh; không tính vào ước tính
Khoảng band hiển thị và lý do6.0–8.0: mở rộng thành ±1.0. Khoảng dao động được mở rộng thành ±1.0: ước tính dựa trên văn bản này chỉ dùng câu trả lời đánh máy, nên phát âm chưa được đánh giá.
Trích dẫn được đối chiếu với câu trả lời12 đã kiểm tra · 0 bị loại hoặc thay thế
Phiên bản chấmĐánh máy: ước tính dựa trên văn bản, phát âm chưa được đánh giá · chấm v2 · chẩn đoán v1 · prompt 231ffc2c27e5
Ưu tiên được xác định bởiQuy tắc (từ bằng chứng đã chấm của bạn)
Mốc thời gian hoặc số đo không có căn cứ0
Tuyên bố chính thức, cam đoan hoặc dự báo0
Ưu tiên huấn luyện3
Mục giáo viên cần xác minh4

Mọi con số ở đây đều do máy đếm.

Mẫu demo: được chấm bằng bộ quy tắc ngoại tuyến đơn giản, không phải bằng AI và không do người chấm. Định dạng luyện tập theo IELTS, không được IDP / British Council / Cambridge bảo trợ. Không phải điểm IELTS chính thức.

Báo cáo trả phí có thông báo sau:

AI-generated practice score, reviewed against IELTS band descriptors. IELTS-aligned, not endorsed by IDP / British Council / Cambridge. No score guarantees. Best-fit band shown with its uncertainty window.

Practice feedback only: this AI score is not an official basis for grading, placement, admission or ranking. It is produced automatically from your answers; you can ask a teacher to review it instead.

MẪU · chấm thử nghiệm · không phải điểm IELTS chính thức.9 / 9
Xem bảng giáBắt đầu thi thử →